莱茵河

莱茵河
Láiyīn
lai nhân hà

sông Rhein (sông Lai Nhân)

1 nghĩa#38817
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sông Rhein (sông Lai Nhân)

    • Sông Rhine là một trong những con sông dài nhất châu Âu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.