莫扎里拉

莫扎里拉
zhā
mạc trát lý lạp

phô mai mozzarella

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phô mai mozzarella

    • Tôi thích ăn phô mai mozzarella.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.