莫尔斯

莫尔斯
ěr
mạc nhĩ tư

Morse (tên người)

1 nghĩa#47279
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Morse (tên người)

    • Morse đã phát minh ra mã Morse.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.