莎丽

莎丽
shā
sa lệ

trang phục sari (của phụ nữ Ấn Độ)

1 nghĩa#48869
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang phục sari (của phụ nữ Ấn Độ)

    • Cô ấy mặc một chiếc sari đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.