荷兰

荷兰
lán
hà lan

Hà Lan (viết tắt)

1 nghĩa#6203
NGHĨA

NGHĨA

  1. Hà Lan (viết tắt)

    欧洲一个国家,位于北海附近ōuzhōu yīgè guójiā, wèiyú běihǎi fùjìn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.