荨麻疹

荨麻疹
xúnzhěn
kiền ma chẩn

mề đay; mày đay (urticaria)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mề đay; mày đay (urticaria)

    • Anh ấy bị nổi mề đay.

  2. danh từ

    mề đay; phát ban do dị ứng (urticaria)

  3. danh từ

    mề đay; nổi mề đay (bệnh)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.