荧光笔

荧光笔
yíngguāng
huỳnh quang bút

bút dạ quang; bút highlight

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bút dạ quang; bút highlight

    • Tôi cần một cây bút dạ quang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.