荣美

荣美
róngměi
vinh mỹ

vinh quang; vẻ vang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vinh quang; vẻ vang

    • Bức tranh này thật là vinh mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.