荣登

荣登
róngdēng
vinh đăng

vinh dự đứng đầu (danh sách, bảng xếp hạng…)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vinh dự đứng đầu (danh sách, bảng xếp hạng…)

    • Anh ấy đã vinh dự đứng đầu bảng xếp hạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.