荡漾

荡漾
dàngyàng
đãng dạng

gợn sóng; lăn tăn (mặt nước)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#45842
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    gợn sóng; lăn tăn (mặt nước)

    • Nước hồ gợn sóng.

  2. động từ

    dao động; biến động; giao động (theo sóng)

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.