荐引

荐引
jiànyǐn
tiến dẫn

tiến cử; giới thiệu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tiến cử; giới thiệu

    • Anh ấy giới thiệu tôi đến làm việc ở công ty này.

  2. động từ

    tiến cử; giới thiệu

    • Tôi tiến cử anh ấy đến công ty đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.