草珊瑚

草珊瑚
cǎoshān
thảo san hô

cây thảo san hô (Sarcandra glabra)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. cây thảo san hô (Sarcandra glabra)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.