草图

草图
cǎo
thảo đồ

bản phác thảo; bản vẽ sơ bộ

2 nghĩa#28602
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bản phác thảo; bản vẽ sơ bộ

    • Đây là một bản phác thảo.

  2. danh từ

    bản phác thảo; phác đồ

    • Làm ơn cho tôi xem bản phác thảo của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.