茶道

茶道
chádào
trà đạo

trà đạo

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trà đạo

    • Cô ấy thích trà đạo Nhật Bản.

  2. danh từ

    trà đạo

    • Cô ấy thích học trà đạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.