茶点

茶点
chádiǎn
trà điểm

trà và bánh ngọt; điểm tâm

3 nghĩa#43977
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trà và bánh ngọt; điểm tâm

    • Chúng ta đi ăn trà điểm đi.

  2. danh từ

    trà bánh; đồ ăn nhẹ kèm trà; điểm tâm

  3. danh từ

    trà và bánh điểm tâm; đồ ăn nhẹ dùng kèm trà

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.