茶会

茶会
cháhuì
trà hội

buổi tiệc trà; trà hội

1 nghĩa#42145
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    buổi tiệc trà; trà hội

    • Chúng ta đi dự tiệc trà đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.