茅房

茅房
máofáng
mao phòng

nhà xí; cầu tiêu (cách nói ở nông thôn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà xí; cầu tiêu (cách nói ở nông thôn)

    • Nhà vệ sinh ở phía sau.

  2. danh từ

    nhà cỏ tranh; nhà xí (nhà vệ sinh)

    • Nhà tranh rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.