/
范玮琪
范玮琪
phạm vĩ kỳ
Ca sĩ kiêm diễn viên Đài Loan sinh tại Mỹ Phạm Vĩ Kỳ (1976-)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ca sĩ kiêm diễn viên Đài Loan sinh tại Mỹ Phạm Vĩ Kỳ (1976-)
- 。
Phạm Vĩ Kỳ là một ca sĩ nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
范玮琪
Phồn thể范瑋琪
phạm vĩ kỳ
Ca sĩ kiêm diễn viên Đài Loan sinh tại Mỹ Phạm Vĩ Kỳ (1976-)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ca sĩ kiêm diễn viên Đài Loan sinh tại Mỹ Phạm Vĩ Kỳ (1976-)
- 。
Phạm Vĩ Kỳ là một ca sĩ nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 着zhe(trợ từ chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc duy trì)
- 花huāhoa; bông hoa; hoa văn; tiêu tiền hoang phí
- 若ruònghe có vẻ; nghe ra
- 藏cángche đậy; che giấu
- 借jièdạng khác của 借[jie4]
- 药yàothuốc; dược phẩm
- 艾àicây ngải cứu (Artemisia); ngải cứu dùng trong cứu pháp
- 茶chátrà; chè
- 菜càirau; rau củ; món ăn
- 莫mòđừng; chớ (văn)
- 盖gàinắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
- 莎shāchâu chấu họ Tettigoniidae; cào cào lá (Tettigoniidae)