苹果梨

苹果梨
píngguǒ
bình quả lê

lê táo; lê cát (Pyrus pyrifolia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lê táo; lê cát (Pyrus pyrifolia)

    • Tôi thích ăn lê táo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.