苹果手机

苹果手机
Píngguǒshǒu
bình quả thủ cơ

iPhone; điện thoại Táo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    iPhone; điện thoại Táo

    • Tôi thích điện thoại iPhone.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.