英语热

英语热
Yīng
anh ngữ nhiệt

cơn sốt học tiếng Anh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơn sốt học tiếng Anh

    • Bây giờ có một cơn sốt tiếng Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.