英特尔

英特尔
Yīngěr
anh đặc nhĩ

Intel (hãng)

1 nghĩa#45070
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Intel (hãng)

    • Intel là một công ty của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.