英哩

英哩
yīng
anh lý

dặm Anh (đơn vị độ dài bằng 1,609 km)

1 nghĩa#17928
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    dặm Anh (đơn vị độ dài bằng 1,609 km)(kế thừa)

    长度单位,约等于一千六百零九米chángdù dānyuè,yuē děngyú yī qiānliùbǎi líng jiǔ mǐ

    • 1.609

      Một dặm Anh bằng 1,609 kilômét.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.