/
英哩
英哩
anh lý
dặm Anh (đơn vị độ dài bằng 1,609 km)
1 nghĩa#17928
NGHĨA
NGHĨA
- 壹量lượng từ
dặm Anh (đơn vị độ dài bằng 1,609 km)(kế thừa)
中长度单位,约等于一千六百零九米chángdù dānyuè,yuē děngyú yī qiānliùbǎi líng jiǔ mǐ
- 1.609。
Một dặm Anh bằng 1,609 kilômét.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
英哩
Phồn thể英
anh lý
dặm Anh (đơn vị độ dài bằng 1,609 km)
1 nghĩa#17928
NGHĨA
NGHĨA
- 壹量lượng từ
dặm Anh (đơn vị độ dài bằng 1,609 km)(kế thừa)
中长度单位,约等于一千六百零九米chángdù dānyuè,yuē děngyú yī qiānliùbǎi líng jiǔ mǐ
- 1.609。
Một dặm Anh bằng 1,609 kilômét.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 着zhe(trợ từ chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc duy trì)
- 花huāhoa; bông hoa; hoa văn; tiêu tiền hoang phí
- 若ruònghe có vẻ; nghe ra
- 藏cángche đậy; che giấu
- 借jièdạng khác của 借[jie4]
- 药yàothuốc; dược phẩm
- 艾àicây ngải cứu (Artemisia); ngải cứu dùng trong cứu pháp
- 茶chátrà; chè
- 菜càirau; rau củ; món ăn
- 莫mòđừng; chớ (văn)
- 盖gàinắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
- 莎shāchâu chấu họ Tettigoniidae; cào cào lá (Tettigoniidae)