英吨

英吨
Yīngdūn
anh đốn

tấn Anh (đơn vị đo khối lượng, khoảng 1016 kg)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tấn Anh (đơn vị đo khối lượng, khoảng 1016 kg)

  2. lượng từ

    tấn Anh (bằng 2240 pound hay 1,016 tấn)

    • Một tấn Anh bằng bao nhiêu kilôgam?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.