英名

英名
yīngmíng
anh danh

danh tiếng lừng lẫy; anh danh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    danh tiếng lừng lẫy; anh danh

    • Anh ấy có một danh tiếng lẫy lừng.

  2. danh từ

    danh tiếng lẫy lừng; anh danh

    • Anh ấy có danh tiếng lẫy lừng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.