苯甲酸钠

苯甲酸钠
běnjiǎsuān
bản giáp toan nột

natri benzoat (E211, chất bảo quản thực phẩm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    natri benzoat (E211, chất bảo quản thực phẩm)

    • Natri benzoat là một chất bảo quản thực phẩm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.