苦日子

苦日子
zi
khổ nhật tử

ngày tháng cực khổ; thời gian gian khó

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày tháng cực khổ; thời gian gian khó

    • Chúng tôi đã trải qua rất nhiều ngày tháng khó khăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.