苟合

苟合
gǒu
cẩu hợp

quan hệ tình dục bất chính; tư thông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quan hệ tình dục bất chính; tư thông

    • Họ lén lút quan hệ với nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.