苛性钾

苛性钾
xìngjiǎ
hà tính giáp

kali cautic; potassium hydroxide

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kali cautic; potassium hydroxide

    • Caustic potash là một loại bazơ mạnh.

  2. danh từ

    kali hiđroxit (KOH)

    • Kali hydroxit là một bazơ mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.