苏丹

苏丹
dān
tô đan

Sudan; Xu-đăng

2 nghĩa#12612
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Sudan; Xu-đăng

    非洲东北部的国家fēizhōu dōngběi bù de guójiā

    • Sudan là một quốc gia châu Phi.

  2. danh từ

    sultan (danh hiệu quân chủ Hồi giáo)

    伊斯兰教国家的最高统治者或君主yīsīlánjiào guójiā de zuìgāo tǒngzhìzhě huò jūnzhǔ

    • Sultan là người cai trị các quốc gia Hồi giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.