芸窗

芸窗
yúnchuāng
vân song

cửa sổ học (nơi học tập); thư phòng (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa sổ học (nơi học tập); thư phòng (văn)

    • Anh ấy đọc sách trong thư phòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.