芳香

芳香
fāngxiāng
phương hương

thơm; hương thơm

4 nghĩa#27813
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thơm; hương thơm

    • Loài hoa này có hương thơm.

  2. danh từ

    thơm ngát; hương thơm

    • Loài hoa này có mùi thơm.

  3. tính từ

    thơm ngát; hương thơm ngào ngạt

    • Loài hoa này rất thơm.

  4. tính từ

    thơm; hương thơm; thơm ngát

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.