芳华

芳华
fānghuá
phương hoa

tuổi xuân; thời xuân sắc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tuổi xuân; thời xuân sắc

    • Tuổi trẻ là khoảng thời gian đẹp nhất trong cuộc đời.

  2. danh từ

    tuổi thanh xuân; tuổi hoa niên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.