花青素

花青素
huāqīng
hoa thanh tố

anthocyanidin (hóa sinh); sắc tố hoa (anthocyanidin)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    anthocyanidin (hóa sinh); sắc tố hoa (anthocyanidin)

    • Anthocyanidin là một loại sắc tố tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • hóa(biến hóa, chuyển đổi)HÌNH THANH

Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.