- 艹thảo(cỏ, thực vật)BỘ
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)HÌNH THANH
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
anthocyanidin (hóa sinh); sắc tố hoa (anthocyanidin)
anthocyanidin (hóa sinh); sắc tố hoa (anthocyanidin)
Anthocyanidin là một loại sắc tố tự nhiên.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
anthocyanidin (hóa sinh); sắc tố hoa (anthocyanidin)
anthocyanidin (hóa sinh); sắc tố hoa (anthocyanidin)
Anthocyanidin là một loại sắc tố tự nhiên.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.