花岗岩

花岗岩
huāgāngyán
hoa cương nham

đá hoa cương; đá granit

1 nghĩa#40760
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá hoa cương; đá granit

    • Đá hoa cương là một loại đá phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • hóa(biến hóa, chuyển đổi)HÌNH THANH

Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.