花呢

花呢
huā
hoa nỉ

vải tweed; vải kẻ sọc (loại vải may âu phục)

1 nghĩa#35926
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vải tweed; vải kẻ sọc (loại vải may âu phục)

    • Chiếc áo này làm bằng vải hoa nỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • hóa(biến hóa, chuyển đổi)HÌNH THANH

Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.