芬多精

芬多精
fēnduōjīng
phân đa tinh

chất phytoncide (hóa sinh); tinh chất kháng khuẩn thực vật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất phytoncide (hóa sinh); tinh chất kháng khuẩn thực vật

    • Phytoncide có lợi cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.