艺能

艺能
néng
nghệ năng

tài năng nghệ thuật; kỹ năng nghề nghiệp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài năng nghệ thuật; kỹ năng nghề nghiệp

    • Anh ấy có năng khiếu nghệ thuật rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.