Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
/
船闸
船闸
thuyền trập
cống tàu; âu tàu (âu thuyền)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cống tàu; âu tàu (âu thuyền)
- 。
Cửa cống là một phần quan trọng của công trình thủy lợi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 門môn(cửa)BỘ
- 甲giáp(lớp vỏ cứng, số một)HÌNH THANH
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
船闸
Phồn thể船閘
thuyền trập
cống tàu; âu tàu (âu thuyền)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cống tàu; âu tàu (âu thuyền)
- 。
Cửa cống là một phần quan trọng của công trình thủy lợi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 門môn(cửa)BỘ
- 甲giáp(lớp vỏ cứng, số một)HÌNH THANH
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 船chuánthuyền; tàu
- 艘sōu(lượng từ chỉ tàu thuyền)
- 般bānloại; dạng; kiểu
- 舱cāngkhoang (tàu, máy bay); cabin
- 艇tǐngthuyền; tàu nhỏ; (trong từ ghép) đĩnh
- 舰jiàntàu chiến; chiến hạm
- 舵duòbánh lái; tay lái (thuyền)
- 舟zhōuthuyền; thuyền nhỏ
- 舠dāothuyền nhỏ; thuyền dao
- 舡gāngthuyền; thuyền nhỏ
- 舢shānthuyền tam bản; thuyền nhỏ
- 舣yǐcập bến; neo thuyền vào bờ