航班表

航班表
hángbānbiǎo
hàng ban biểu

lịch chuyến bay; bảng giờ bay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch chuyến bay; bảng giờ bay

    • Xin hãy cho tôi một lịch trình bay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.