航天局

航天局
hángtiān
hàng thiên cục

cơ quan vũ trụ; cục hàng không vũ trụ

1 nghĩa#49695
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ quan vũ trụ; cục hàng không vũ trụ

    • Cơ quan vũ trụ Trung Quốc là một tổ chức vũ trụ quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.