舒展

舒展
shūzhǎn
thư triển

duỗi ra; trải rộng; thư giãn

4 nghĩa#35201
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    duỗi ra; trải rộng; thư giãn

    • Xin hãy duỗi người ra.

  2. động từ

    duỗi ra; thư giãn; mở rộng

    • Anh ấy duỗi người một chút.

  3. động từ

    duỗi ra; thư giãn; thoải mái

  4. động từ

    gửi; kính gửi; (dùng để) bày tỏ (lời chào/lời cảm ơn...)

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.