舒一口气

舒一口气
shūkǒu
thư nhất khẩu khí

thở phào nhẹ nhõm; thở phào một cái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thở phào nhẹ nhõm; thở phào một cái

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.