舌尖音

舌尖音
shéjiānyīn
thiệt tiêm âm

phụ âm đầu lưỡi (âm vị phát âm bằng đầu lưỡi, như d hoặc t)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phụ âm đầu lưỡi (âm vị phát âm bằng đầu lưỡi, như d hoặc t)

    • Âm đầu lưỡi là một loại phát âm trong tiếng Hán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.