臆见

臆见
jiàn
ức kiến

quan điểm chủ quan; ý kiến thiên lệch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan điểm chủ quan; ý kiến thiên lệch

    • Đây chỉ là ý kiến chủ quan của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.