臂章

臂章
zhāng
tý chương

băng tay; vòng đeo tay

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    băng tay; vòng đeo tay

    • Anh ấy đang đeo một cái băng tay.

  2. danh từ

    băng tay; phù hiệu tay áo

  3. danh từ

    phù hiệu đeo tay; băng tay

    • Anh ấy đang đeo phù hiệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.