臂弯

臂弯
wān
tý loan

vòng tay; khuỷu tay

1 nghĩa#41221
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng tay; khuỷu tay

    • Cô ấy tựa đầu vào khuỷu tay anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.