臂力棒

臂力棒
bàng
tý lực bổng

gậy tập lực tay (dụng cụ tập thể lực)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gậy tập lực tay (dụng cụ tập thể lực)

    • Anh ấy dùng gậy tập lực để rèn luyện cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.