膨润土

膨润土
péngrùn
bành nhuận thổ

đất sét bentonite; bentonit (khoáng vật học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đất sét bentonite; bentonit (khoáng vật học)

    • Bentonite là một loại khoáng sét.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.