膏粱

膏粱
gāoliáng
cao lương

thịt béo và gạo trắng; (bóng) cao lương mỹ vị; đồ ăn cao sang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt béo và gạo trắng; (bóng) cao lương mỹ vị; đồ ăn cao sang

    • Anh ấy ăn thức ăn ngon từ nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.